ℹ️ Thông tin: Amazon RDS cung cấp tính năng sao lưu tự động và cho phép tạo ảnh chụp nhanh thủ công để đảm bảo dữ liệu cơ sở dữ liệu của bạn được bảo vệ và có thể được phục hồi khi cần. Những khả năng này rất cần thiết cho việc lập kế hoạch phục hồi sau thảm họa và duy trì tính liên tục của hoạt động kinh doanh.
Chọn Databases.
Chọn DB instance bạn đã tạo.
Điều hướng đến tab Maintenance & backups.


Chọn ảnh chụp nhanh cơ sở dữ liệu bạn muốn sử dụng làm điểm khôi phục, chọn Restore

Cấu hình Db instance đã khôi phục:
Cung cấp DB instance identifier duy nhất cho phiên bản mới, ví dụ: fcaj-2
Chọn thông số kỹ thuật phù hợp cho phiên bản (tài nguyên tính toán, lưu trữ, v.v.)
Cấu hình cài đặt mạng và bảo mật
ℹ️ Thông tin: Ở bước này, tôi đã đổi tên DB instance identifier thành fcaj-2. Tôi giữ nguyên các cấu hình còn lại.
💡 Mẹo chuyên nghiệp: Khi khôi phục database ở môi trường production, hãy cân nhắc khôi phục về class instance nhỏ hơn trước để thử nghiệm, sau đó mở rộng quy mô khi cần thiết để giảm thiểu chi phí trong quá trình xác thực.

⚠️ Cảnh báo: Quá trình khôi phục tạo ra một DB instance hoàn toàn mới với endpoint riêng. Bạn cần cập nhật chuỗi kết nối ứng dụng của mình để trỏ đến instance mới này nếu bạn định sử dụng nó cho môi trường production.

Kiểm tra xem phiên bản cơ sở dữ liệu mới có xuất hiện trong bảng điều khiển RDS của bạn hay không
Kiểm tra kết nối và tính toàn vẹn dữ liệu trước khi chuyển hướng lưu lượng truy cập sản xuất đến phiên bản đã khôi phục
🔒 Lưu ý về bảo mật: Hãy nhớ cấu hình cùng các security groups và parameter groups như instance gốc nếu bạn muốn có các quyền truy cập và cài đặt database giống hệt nhau.
